squeeze out

/ˈskwiːz/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem bóp, ra.
    (transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see squeeze, out.
    Near-synonym: push out
    Gần đồng nghĩa: đẩy ra
    Từ đồng nghĩa:push out
  2. (chuyển tiếp, thường là nghĩa bóng) (thể thao) Buộc (đối thủ) rời khỏi một trong số ít vị trí chiến thắng bằng cách chiếm lấy vị trí đó hoặc vị trí cao hơn.
    (transitive, usually figurative) (sports) To force (a competitor) out of one of a limited number of winning positions by taking over that position or a higher one.
    Near-synonym: force out
    Gần đồng nghĩa: ép buộc
    Từ đồng nghĩa:force out
  3. (ngoại động) (kinh doanh) lật đổ (ai đó, đặc biệt là các cổ đông).
    (transitive) (business) To oust (someone, especially shareholders).
    Từ đồng nghĩa:force outpush out
  4. (thông tục) Đạt được (một chiến thắng khó khăn) trong một cuộc thi đấu.
    (transitive) To obtain (a difficult victory) in a competition.
    Near-synonym: eke out
    Gần đồng nghĩa: eke out
    Từ đồng nghĩa:eke out
🎬 Nghe “squeeze out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish